Kết quả FURIA Esports vs FaZe Clan (FURIA-FaZe): South America League Regional Finals 2025, ngày 07/12/2025

61.4%Xác suất thắng trước trận38.6%

MVP:Handyy, Jv92, Handyy

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA Esports vs FaZe Clan: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bank57 phút
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Smoke, Warden, Montagne, Ying, GrimPICK
5
Công0:6Thủ5:1
FaZe ClanĐặc nhiệm bị cấm: Capitao, Montagne, Ying, Kaid, Mira, Smoke
7
MAP 2Skyscraper47 phút
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Ying, Grim, Mute, Warden, Azami
7
Thủ5:1Công2:4
FaZe ClanĐặc nhiệm bị cấm: Clash, Mute, Azami, Montagne, Ying, GrimPICK
5
MAP 3Lairmap quyết định44 phút
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Bandit, Capitao, Ying, Montagne
3
Công3:3Thủ0:4
FaZe ClanĐặc nhiệm bị cấm: Capitao, Montagne, Deimos, Azami, Clash, Mute
7

Cấm và chọn map

  1. FURIA Esports cấm Consulate
  2. FaZe Clan cấm Border
  3. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  4. FaZe Clan cấm Kafe Dostoyevsky
  5. FURIA Esports chọn Bank
  6. FaZe Clan chọn Skyscraper
  7. FURIA Esports cấm Clubhouse
  8. FaZe Clan cấm Chalet
  9. Lair còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FURIA Esports vs FaZe Clan: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: FURIA Esports 1821, FaZe Clan 1767.
  • Đối đầuĐối đầu 25 lần từ 2024: FURIA Esports thắng 8, FaZe Clan thắng 17. FURIA Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA Esports thắng 7/10 trận, FaZe Clan thắng 6/10. FURIA Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA Esports vs FaZe Clan

FelipoX
HerdsZ
FelipoX
FelipoXHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi27
03/2024Ở đội từ04/2021
FaZe ClanElo: #1
Cyber
Handyy
KDS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIA EsportsĐộiFaZe Clan
73% (68-25)Tỉ lệ thắng map63% (62-37)
5-1Map quyết định thắng–thua7-5
79%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công51%
65%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA Esports vs FaZe Clan: các lần gặp trước trận này

FURIA EsportsFURIA Esports8thắng17thắngFaZe ClanFaZe ClanFaZe Clan

25 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA Esports ()

Cả 25 lần gặp

Phong độ của FURIA Esports và FaZe Clan trước trận

FURIA Esports · thắng 7/10FaZe Clan · thắng 6/10ThắngThua
174017701800182918211767174017701800182918211767
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TW7M Gaming2–0
TNinjas in Pyjamas2–0
BTeam Secret0–2
TW7M Gaming2–0
TENTERPRISE Esports2–1
TCAG Osaka2–0
BShopify Rebellion0–1
BDplus0–1
TW7M Gaming2–1
TFaZe Clan2–1
TW7M Gaming2–1
TTeam Liquid2–0
BW7M Gaming1–2
BM801–2
BFalcons Esport1–2
TM802–0
TWildcard Gaming2–1
TBDS Esport2–0
TDplus1–0
BM800–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
FaZe Clan
75%16 map · cấm 6WLLLW
Bank
70%10 map · cấm 13LWLWW
45%11 map · cấm 16WWWLW
Chalet
73%11 map · cấm 10WWLWL
82%11 map · cấm 9WWWLW
Clubhouse
50%8 map · cấm 17WLLWW
78%9 map · cấm 10WWWWW
Lair
70%10 map · cấm 7WWLLW
86%7 map · cấm 4WLWWW
Kafe Dostoyevsky
0%4 map · cấm 31LLLL
40%5 map · cấm 21LWLLW
Skyscraper
60%5 map · cấm 15LWWLW
–
Nighthaven Labs
50%8 map · cấm 8WLWLW
100%6 map · cấm 3WWWWW
Border
0%1 map · cấm 34L
–
Consulate
100%6 map · cấm 4WWWWW

Liquipedia CC BY-SA