Kết quả FearX vs CAG Osaka (FX-CAG): RE:L0:AD 2025, ngày 16/05/2025

FearXFearXFearX#49 · Elo 15101CAG OsakaCAG OsakaCAG Osaka#11 · Elo 16872
RE:L0:AD 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
17.4%Xác suất thắng trước trận82.6%

MVP:Arcully, RIN, Arcully

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FearX vs CAG Osaka: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lair57 phút▶
FearXĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Echo, Montagne, Blitz, BlackbeardPICK
4
Công2:4Thủ2:3
CAG OsakaĐặc nhiệm bị cấm: Deimos, Grim, Glaz, Azami, Tubarao, Fenrir
7
MAP 2Kafe Dostoyevsky37 phút▶
FearXĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Ram, Grim, Azami, Valkyrie, Castle
7
Thủ3:3Công4:0
CAG OsakaĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mute, Valkyrie, Grim, IQ, DokkaebiPICK
3
MAP 3Bankmap quyết định54 phút▶
FearXĐặc nhiệm bị cấm: Mira, Kaid, Azami, Montagne, Ace, Hibana
5
Công3:3Thủ2:4
CAG OsakaĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Dokkaebi, Blitz, Tubarao, Echo, Kaid
7

Cấm và chọn map

  1. FearX cấm Nighthaven Labs
  2. CAG Osaka cấm Consulate
  3. FearX cấm Border
  4. CAG Osaka cấm Skyscraper
  5. FearX chọn Lair
  6. CAG Osaka chọn Kafe Dostoyevsky
  7. FearX cấm Chalet
  8. CAG Osaka cấm Clubhouse
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Guzz, Zenox

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FearX vs CAG Osaka

FearXElo: #49
EunSang
JLT
Rider
Soldier
Woogiman
EunSang
EunSangHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi24
–Ở đội từ01/2020
Anitun
AnitunHồ sơ
CAG OsakaElo: #11
Anitun

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FearX vs CAG Osaka: các lần gặp trước trận này

FearXFearXFearX1thắng3thắngCAG OsakaCAG OsakaCAG Osaka

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FearX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FearX và CAG Osaka trước trận

FearX · thắng 6/10CAG Osaka · thắng 5/10ThắngThua
147115501630171015101687147115501630171015101687
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBDS Esport1–0
BFalcons Esport0–1
TSpacestation Gaming1–0
TG2 Esports1–0
TCAG Osaka1–0
BCAG Osaka0–2
TChiefs Esports Club2–1
BCAG Osaka1–2
TDire Wolves2–1
BCAG Osaka0–2
TTeam Liquid1–0
BBDS Esport0–1
TElevate1–0
BFearX0–1
BUnwanted1–2
TM802–0
TTeam Secret2–1
BShopify Rebellion0–2
BFaZe Clan1–2
TFURIA Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FearX
CAG Osaka
100%1 map · cấm 1W
Lair
20%5 mapLLWLL
–
Nighthaven Labs
75%4 map · cấm 1WLWW
100%1 map · cấm 1W
Clubhouse
50%2 map · cấm 7WL
100%1 map · cấm 2W
Chalet
50%2 map · cấm 3LW
100%1 mapW
Skyscraper
100%1 map · cấm 3W
0%1 map · cấm 1L
Bank
0%1 map · cấm 6L
–
Consulate
50%2 map · cấm 7WL
–
Border
100%1 map · cấm 5W
–
Kafe Dostoyevsky
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA

80% · 5 mapTất cả map19 map · 53%
52%Round thắng khi tấn công42%
100%Thắng hiệp 133%