Kết quả Fnatic vs Virtus.pro (FNC-VP): Europe MENA League Stage 1 2025, ngày 23/06/2025

42.6%Xác suất thắng trước trận57.4%

MVP:Wizard (British player)

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định70 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Nomad, Twitch, Blackbeard, Fenrir, Warden, Smoke
7
Thủ3:3Công3:3OT Công0:2OT Thủ1:0
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Clash, Castle, Montagne, Ying, Brava
8

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Virtus.pro cấm Lair
  3. Fnatic cấm Bank
  4. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  5. Fnatic cấm Clubhouse
  6. Virtus.pro cấm Consulate
  7. Fnatic cấm Chalet
  8. Virtus.pro cấm Skyscraper
  9. Border còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: Fnatic 1584, Virtus.pro 1636.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fnatic thắng 1, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe League Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 6/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Virtus.pro

FnaticElo: #25
DeapekHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi23
03/2024Ở đội từ03/2023
Always
AlwaysHồ sơ
Virtus.proElo: #18
Always
dan
JoyStiCK
p4sh4

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiVirtus.pro
50% (23-23)Tỉ lệ thắng map54% (26-22)
1-4Map quyết định thắng–thua2-5
83%Thắng loạt không mất map nào71%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
39%Round thắng khi tấn công50%
33%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic1thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Virtus.pro ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Virtus.pro trước trận

Fnatic · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 6/10ThắngThua
157616041633166215841636157616041633166215841636
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BFaZe Clan0–1
BLOUD0–1
TSCARZ1–0
BDarkZero Esports0–1
BENCE2–3
TTeam Secret2–1
TWolves Esports2–0
TMACKO Esports1–0
TGen.G Esports1–0
TFalcons Esport1–0
BFaZe Clan1–2
BRazaH Company Academy1–2
TSCARZ2–0
BW7M Gaming1–2
TOxygen Esports2–0
TSpacestation Gaming2–1
BW7M Gaming1–2
TFalcons Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Virtus.pro
–
Clubhouse
60%5 map · cấm 1WLWLW
–
Chalet
50%4 map · cấm 2WLWL
0%1 map · cấm 3L
Kafe Dostoyevsky
100%2 mapWW
100%1 map · cấm 3W
Skyscraper
50%2 map · cấm 6LW
–
Bank
67%3 mapWLW
50%2 map · cấm 2LW
Lair
–
0%1 map · cấm 2L
Border
0%1 map · cấm 2L
0%1 mapL
Nighthaven Labs
–
–
Consulate
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA