Kết quả TYLOO vs EDward Gaming (TYLOO-EDG): CN League Stage 2 2026, ngày 25/09/2026

35.2%Xác suất thắng trước trận64.8%
Map 1EDward GamingEDward GamingthắngMap 2EDward GamingEDward Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TYLOO vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 71 điểm Elo: TYLOO 1450, EDward Gaming 1521.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: TYLOO thắng 0, EDward Gaming thắng 3. EDward Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CN League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 5/10 trận, EDward Gaming thắng 7/10. EDward Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho EDward Gaming 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs EDward Gaming

TYLOOElo: #42
Jackywu
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi21
04/2026Ở đội từ09/2026

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiEDward Gaming
56% (38-30)Tỉ lệ thắng map72% (42-16)
7-4Map quyết định thắng–thua4-0
53%Thắng loạt không mất map nào79%
52 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
41%Round thắng khi tấn công19%
20%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOOTYLOO0thắng3thắngEDward GamingEDward GamingEDward Gaming

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho EDward Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của TYLOO và EDward Gaming trước trận

TYLOO · thắng 5/10EDward Gaming · thắng 7/10ThắngThua
141214541495153714501521141214541495153714501521
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOne Coin2–0
TLeviatán Esports2–0
TFour Angry Men2–0
TLGD Gaming2–1
BKINGZERO eSports0–2
BAl Ula1–2
BShopify Rebellion0–2
TChiefs Esports Club1–0
BAll Gamers0–2
BEDward Gaming1–2
TKINGZERO eSports2–1
TFour Angry Men2–0
TPOZY2–0
TLeviatán Esports2–0
BAll Gamers0–2
BFnatic0–2
BVirtus.pro0–1
TAll Gamers2–1
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
EDward Gaming
50%2 map · cấm 1WL
Fortress
0%2 mapLL
0%1 map · cấm 1L
Bank
0%2 map · cấm 2LL
100%1 map · cấm 1W
Clubhouse
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 1L
Nighthaven Labs
0%1 mapL
0%1 mapL
Chalet
–
–
Lair
–
–
Consulate
–
–
Border
–

Liquipedia CC BY-SA