Kết quả Fnatic vs EDward Gaming (FNC-EDG): Esports World Cup 2026, ngày 08/08/2026

74%Xác suất thắng trước trận26%

MVP:Wizard (British player), CTZN

Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh dưới 1FnaticFnaticFnaticEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Fnatic vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bank34 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Echo, Montagne, GrimPICK
7
Công5:1Thủ2:0
EDward GamingĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Ace, Dokkaebi, Mira, Kaid
1
MAP 2Clubhouse36 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Thermite, Ace, Montagne, Kaid, Mira
7
Thủ5:1Công2:1
EDward GamingĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Bandit, Grim, YingPICK
2

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Consulate
  2. EDward Gaming cấm Border
  3. Fnatic cấm Nighthaven Labs
  4. EDward Gaming cấm Chalet
  5. Fnatic chọn Bank
  6. EDward Gaming chọn Clubhouse
  7. Fnatic cấm Lair
  8. EDward Gaming cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Fortress còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: AceOfPyrite, Iconic

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: Fnatic 1644, EDward Gaming 1524.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 6/10 trận, EDward Gaming thắng 9/10. EDward Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs EDward Gaming

FnaticElo: #25
CTZN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi–
06/2026Ở đội từ04/2026
bottomLoveHồ sơ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiEDward Gaming
49% (20-21)Tỉ lệ thắng map76% (34-11)
2-1Map quyết định thắng–thua3-0
50%Thắng loạt không mất map nào80%
50 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Fnatic và EDward Gaming trước trận

Fnatic · thắng 6/10EDward Gaming · thắng 9/10ThắngThua
147415351596165716441524147415351596165716441524
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe Clan0–1
TAl Ula2–0
TMIBR.LOS2–0
TCAG by VARREL1–0
BGeekay Esports0–2
TG2 Esports2–1
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
TTwisted Minds1–0
BRebels Gaming0–1
BVirtus.pro0–1
TAll Gamers2–1
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0
TAll Gamers2–0
TLeviatán Esports2–0
TTYLOO2–1
TPOZY2–0
TMy Queen2–0
TKINGZERO eSports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
EDward Gaming
67%6 map · cấm 3WWWLL
Lair
–
80%5 map · cấm 1WLWWW
Bank
0%1 map · cấm 2L
50%4 map · cấm 4LWWL
Nighthaven Labs
0%1 mapL
50%4 map · cấm 2LLWW
Kafe Dostoyevsky
–
25%4 map · cấm 12LLWL
Chalet
–
0%2 map · cấm 12LL
Fortress
0%2 mapLL
50%2 map · cấm 11LW
Border
–
50%2 map · cấm 15LW
Clubhouse
–
0%1 map · cấm 18L
Consulate
–

Liquipedia CC BY-SA