Kết quả Elevate vs Weibo Gaming (ELV-WBG): Asia Pacific League Asia - Stage 1 2026, ngày 11/06/2026

15.8%Xác suất thắng trước trận84.2%
Map 1Weibo Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Elevate vs Weibo Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 291 điểm Elo: Elevate 1406, Weibo Gaming 1697.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Elevate thắng 2, Weibo Gaming thắng 5. Weibo Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Asia Pacific League Regional Finals 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Elevate thắng 2/10 trận, Weibo Gaming thắng 7/10. Weibo Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Weibo Gaming 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Elevate vs Weibo Gaming

ElevateElo: #53
Sapper
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi23
03/2023Ở đội từ06/2026
Hovenherst
SpeakEasy
Terd

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ElevateĐộiWeibo Gaming
49% (29-30)Tỉ lệ thắng map66% (67-34)
3-3Map quyết định thắng–thua10-2
63%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
40%Round thắng khi tấn công50%
0%Thắng hiệp 174%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Elevate vs Weibo Gaming: các lần gặp trước trận này

ElevateElevateElevate2thắng5thắngWeibo GamingWeibo Gaming

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Weibo Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Elevate và Weibo Gaming trước trận

Elevate · thắng 2/10Weibo Gaming · thắng 7/10ThắngThua
139415071620173314061697139415071620173314061697
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDaystar0–1
TUnreal Nightmare2–0
BDaystar0–2
BTeam Orchid0–2
THL tauri Esports2–0
BWildcard Gaming1–2
BFURIA Esports0–2
BFalcons Esport0–2
BDaystar0–2
BWeibo Gaming1–2
TPSYKN Company1–0
BENTERPRISE Esports0–2
TLOS2–1
BVirtus.pro0–1
BTwisted Minds0–1
TAll Gamers1–0
TDaystar2–0
TTeam Orchid2–0
TSoul's Heart Esport2–0
TFury2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Elevate
Weibo Gaming
50%2 map · cấm 1LW
Border
67%3 map · cấm 5LWW
0%2 map · cấm 2LL
Chalet
100%3 map · cấm 1WWW
0%2 map · cấm 1LL
Lair
33%3 map · cấm 3WLL
0%1 map · cấm 1L
Nighthaven Labs
50%4 mapLWLW
–
Clubhouse
75%4 map · cấm 4LWWW
0%1 map · cấm 2L
Fortress
50%2 map · cấm 8LW
–
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 1LLW
–
Consulate
0%2 map · cấm 5LL
0%1 mapL
Bank
–

Liquipedia CC BY-SA