Kết quả Daystar vs Weibo Gaming (DAY-WBG): Asia Pacific League Asia - Stage 1 2026, ngày 30/06/2026

19.5%Xác suất thắng trước trận80.5%
Map 1Weibo Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Daystar vs Weibo Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 246 điểm Elo: Daystar 1462, Weibo Gaming 1708.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Daystar thắng 0, Weibo Gaming thắng 4. Weibo Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Asia Pacific League Kickoff: Asia 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Daystar thắng 7/10 trận, Weibo Gaming thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Weibo Gaming 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Daystar vs Weibo Gaming

DaystarElo: #46
Hovenherst
SpeakEasy
Terd

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DaystarĐộiWeibo Gaming
53% (40-36)Tỉ lệ thắng map66% (67-34)
5-5Map quyết định thắng–thua10-2
62%Thắng loạt không mất map nào58%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
36%Round thắng khi tấn công50%
50%Thắng hiệp 174%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Daystar vs Weibo Gaming: các lần gặp trước trận này

DaystarDaystar0thắng4thắngWeibo GamingWeibo Gaming

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Weibo Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Daystar và Weibo Gaming trước trận

Daystar · thắng 7/10Weibo Gaming · thắng 7/10ThắngThua
142815261625172314621708142815261625172314621708
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPSYKN Company1–0
THL tauri Esports1–0
TFury1–0
TSoul's Heart Esport1–0
TTeam Orchid1–0
TElevate1–0
BFour Angry Men1–2
BFalcons Esport0–1
BWeibo Gaming0–2
TTeam Orchid2–1
THL tauri Esports1–0
TFury1–0
TSoul's Heart Esport1–0
TTeam Orchid1–0
TElevate1–0
TPSYKN Company1–0
BENTERPRISE Esports0–2
TLOS2–1
BVirtus.pro0–1
BTwisted Minds0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Daystar
Weibo Gaming
0%4 map · cấm 1LLLL
Nighthaven Labs
50%4 mapLWLW
0%3 map · cấm 2LLL
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 1LLW
33%3 mapWLL
Lair
33%3 map · cấm 3WLL
50%2 map · cấm 1WL
Chalet
100%3 map · cấm 1WWW
100%1 map · cấm 4W
Clubhouse
75%4 map · cấm 4LWWW
–
Border
67%3 map · cấm 5LWW
50%2 mapWL
Bank
–
–
Consulate
0%2 map · cấm 5LL
–
Fortress
50%2 map · cấm 8LW

Liquipedia CC BY-SA