Kết quả FearX vs Virtus.pro (FX-VP): Esports World Cup 2025, ngày 05/08/2025

49%Xác suất thắng trước trận51%
Xem lại
Esports World Cup 2025 · Tứ kết nhánh trên 3FearXFearXFearXFearXFearXVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

FearX vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định40 phút
FearXĐặc nhiệm bị cấm: Capitao, Maverick, Hibana, Kaid, Clash
2
Thủ2:4Công0:3
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Clash, Azami, Montagne, Blitz
7

Cấm và chọn map

  1. FearX cấm Border
  2. Virtus.pro cấm Skyscraper
  3. FearX cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Virtus.pro cấm Lair
  5. FearX cấm Chalet
  6. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  7. FearX cấm Bank
  8. Virtus.pro cấm Consulate
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FearX vs Virtus.pro

FearXElo: #49
EunSang
JLT
Rider
Soldier
Woogiman
EunSang
EunSangHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi23
–Ở đội từ03/2023
Always
AlwaysHồ sơ
Virtus.proElo: #18
Always
dan
JoyStiCK
p4sh4

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của FearX và Virtus.pro trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

FearX12 trậnthắng 1-0 83%thua 0-1 17%
Virtus.pro9 trậnthắng 1-0 56%thua 0-1 44%
FearX · thắng 9/10Virtus.pro · thắng 4/10ThắngThua
150915551601164616051612150915551601164616051612
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDplus2–0
TDplus2–0
TCAG Osaka2–0
TENTER FORCE.361–0
TPSG Talon1–0
TMir Gaming1–0
TSCARZ1–0
TCAG Osaka1–0
BKINOTROPE gaming0–1
TDplus1–0
BFalcons Esport1–2
TGen.G Esports2–1
BG2 Esports0–2
TMACKO Esports2–0
BTeam Secret0–1
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BG2 Esports0–1
TBDS Esport1–0
BMACKO Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FearX
Virtus.pro
100%1 map · cấm 1W
Clubhouse
43%7 map · cấm 1LWLLW
0%2 map · cấm 1LL
Bank
20%5 mapLLLWL
–
Border
100%5 map · cấm 2WWWWW
50%2 map · cấm 1WL
Lair
50%2 map · cấm 13LW
100%1 map · cấm 3W
Chalet
33%3 map · cấm 1LWL
100%1 map · cấm 4W
Kafe Dostoyevsky
100%2 mapWW
100%1 mapW
Skyscraper
0%1 map · cấm 15L
–
Consulate
50%2 map · cấm 9LW

Liquipedia CC BY-SA

63% · 8 mapTất cả map27 map · 52%
54%Round thắng khi tấn công51%
75%Thắng hiệp 165%