Kết quả Virtus.pro vs G2 Esports (VP-G2): Europe MENA League Stage 1 2025, ngày 01/07/2025

41%Xác suất thắng trước trận59%

MVP:Doki

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Virtus.pro vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định67 phút
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Clash, Valkyrie, Montagne, Sens, Grim
7
Công5:1Thủ1:5OT Công1:1OT Thủ0:1
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Deimos, Montagne, Hibana, Azami, Kaid, Clash
8

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Clubhouse
  2. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  3. G2 Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Virtus.pro cấm Consulate
  5. G2 Esports cấm Border
  6. Virtus.pro cấm Skyscraper
  7. G2 Esports cấm Chalet
  8. Virtus.pro cấm Lair
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Virtus.pro 1638, G2 Esports 1702.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 2, G2 Esports thắng 1. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Europe League Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 6/10 trận, G2 Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs G2 Esports

Virtus.proElo: #18
Always
dan
JoyStiCK
p4sh4
Always
AlwaysHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi23
03/2023Ở đội từ03/2022
Alem4o
Alem4oHồ sơ
G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiG2 Esports
55% (28-23)Tỉ lệ thắng map63% (46-27)
2-5Map quyết định thắng–thua4-3
71%Thắng loạt không mất map nào75%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công48%
79%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro2thắng1thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và G2 Esports trước trận

Virtus.pro · thắng 6/10G2 Esports · thắng 6/10
TBDS Esport1–0
BMACKO Esports0–1
TFnatic1–0
TGen.G Esports1–0
TFalcons Esport1–0
BFaZe Clan1–2
BRazaH Company Academy1–2
TSCARZ2–0
BW7M Gaming1–2
TOxygen Esports2–0
TGen.G Esports1–0
BBDS Esport0–1
TWYLDE1–0
TTeam Secret1–0
TWolves Esports1–0
TDarkZero Esports1–0
TCloud91–0
BWildcard Gaming0–1
BFearX0–1
BSpacestation Gaming0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.pro
G2 Esports
40%5 map · cấm 2LWLWL
Chalet
50%4 map · cấm 6WLLW
67%3 mapWLW
Bank
80%5 map · cấm 5WLWWW
60%5 map · cấm 1WLWLW
Clubhouse
–
67%3 map · cấm 2LWW
Border
100%1 map · cấm 11W
100%2 mapWW
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 3LW
50%2 map · cấm 9WL
Skyscraper
0%2 map · cấm 1LL
–
Lair
100%4 map · cấm 3WWWW
100%1 map · cấm 4W
Consulate
50%2 map · cấm 6LW
–
Nighthaven Labs
67%3 map · cấm 7WWL

Liquipedia CC BY-SA