Amanda Cooper
2-4-0Thành tích UFC2-4-0
Elo hiện tại1467
Elo đỉnh1500
Tuổi34
Chiều cao160,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ashley Yoderhạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: The Korean Zombie vs. Rodríguez10/11/2018 | 1467 |
| Thua | Mackenzie Dernhạng cân thoả thuận | Khoá siếtrear naked choke · H1 2:27 | UFC 224: Nunes vs. Pennington12/05/2018 | 1484 |
| Thắng | Angela Magañahạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H2 4:34 | UFC 218: Holloway vs. Aldo 202/12/2017 | 1499 |
| Thua | Cynthia Calvillohạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:19 | UFC 209: Woodley vs. Thompson 204/03/2017 | 1484 |
| Thắng | Anna Elmosehạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mousasi vs. Hall 219/11/2016 | 1500 |
| Thua | Tatiana Suarezhạng rơm nữ | Khoá siếtsiết D'Arce · H1 3:43 | The Ultimate Fighter: Team Joanna vs. Team Cláudia Finale08/07/2016 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Amanda Brundage (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.