UFCBoxing sắp có

Ashley Yoder

3-8-0
Thành tích UFC3-8-0
Elo hiện tại1431
Elo đỉnh1500
Tuổi38
Chiều cao170,2 cm

Elo qua từng trận

14001450150020172018201920202021202220232024Ashley Yoder 2016-12-09: 1485Ashley Yoder 2017-07-07: 1468Ashley Yoder 2018-03-03: 1453Ashley Yoder 2018-11-10: 1471Ashley Yoder 2019-06-22: 1488Ashley Yoder 2019-10-26: 1472Ashley Yoder 2020-08-15: 1457Ashley Yoder 2020-11-14: 1475Ashley Yoder 2021-03-13: 1460Ashley Yoder 2021-07-31: 1445Ashley Yoder 2023-10-14: 14311431

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaEmily Ducotehạng rơm nữĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Yusuff vs. Barboza14/10/20231431
ThuaJinh Yu Freyhạng rơm nữĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on ESPN: Hall vs. Strickland31/07/20211445
ThuaAngela Hillhạng rơm nữĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Edwards vs. Muhammad13/03/20211460
ThắngMiranda Grangerhạng rơm nữĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Felder vs. dos Anjos14/11/20201475
ThuaLívia Renata Souzahạng rơm nữĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 252: Miocic vs. Cormier 315/08/20201457
ThuaRanda Markoshạng rơm nữĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Maia vs. Askren26/10/20191472
ThắngSyuri Kondohạng rơm nữĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Moicano vs. The Korean Zombie22/06/20191488
ThắngAmanda Cooperhạng rơm nữĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: The Korean Zombie vs. Rodríguez10/11/20181471
ThuaMackenzie Dernhạng rơm nữĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 222: Cyborg vs. Kunitskaya03/03/20181453
ThuaAngela Hillhạng rơm nữĐiểmđồng thuận · H3 5:00The Ultimate Fighter: Redemption Finale07/07/20171468
ThuaJustine Kishhạng cân thoả thuậnĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Lewis vs. Abdurakhimov09/12/20161485

Nguồn: Wikipedia: Ashley Yoder (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.