Andre Ewell
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1486
Elo đỉnh1535
Tuổi38
Chiều cao180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Charles Jourdainhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lewis vs. Daukaus18/12/2021 | 1486 |
| Thua | Julio Arcehạng gà | KO/TKOđấm · H2 3:45 | UFC on ESPN: Sandhagen vs. Dillashaw24/07/2021 | 1502 |
| Thua | Chris Gutiérrezhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 258: Usman vs. Burns13/02/2021 | 1519 |
| Thắng | Irwin Riverahạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Covington vs. Woodley19/09/2020 | 1535 |
| Thắng | Jonathan Martinezhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 247: Jones vs. Reyes08/02/2020 | 1520 |
| Thua | Marlon Verahạng gà | KO/TKOchỏ và đấm · H3 3:17 | UFC Fight Night: Joanna vs. Waterson12/10/2019 | 1503 |
| Thắng | Anderson dos Santoshạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Moicano vs. The Korean Zombie22/06/2019 | 1517 |
| Thua | Nathaniel Woodhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:12 | UFC 232: Jones vs. Gustafsson 229/12/2018 | 1502 |
| Thắng | Renan Barãohạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Santos vs. Anders22/09/2018 | 1518 |
Nguồn: Wikipedia: Andre Ewell (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.