Lerone Murphy
9-1-1#5 hạng lôngThành tích UFC9-1-1
Elo hiện tại1620
Elo đỉnh1635
Hạng Elo#5 hạng lông
Tuổi35
Chiều cao175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Movsar Evloevhạng lông | Điểmđa số · H5 5:00 | UFC Fight Night: Evloev vs. Murphy21/03/2026 | 1620 |
| Thắng | Aaron Picohạng lông | KO/TKOspinning back elbow · H1 3:21 | UFC 319: du Plessis vs. Chimaev16/08/2025 | 1635 |
| Thắng | Josh Emmetthạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC on ESPN: Emmett vs. Murphy05/04/2025 | 1625 |
| Thắng | Dan Igehạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 308: Topuria vs. Holloway26/10/2024 | 1609 |
| Thắng | Edson Barbozahạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Murphy18/05/2024 | 1596 |
| Thắng | Joshua Culibaohạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Aspinall vs. Tybura22/07/2023 | 1579 |
| Thắng | Gabriel Santoshạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 286: Edwards vs. Usman 318/03/2023 | 1565 |
| Thắng | Makwan Amirkhanihạng lông | KO/TKOgối · H2 0:14 | UFC 267: Błachowicz vs. Teixeira30/10/2021 | 1551 |
| Thắng | Douglas Silva de Andradehạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Chiesa vs. Magny20/01/2021 | 1536 |
| Thắng | Ricardo Ramoshạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:18 | UFC on ESPN: Kattar vs. Ige16/07/2020 | 1520 |
| Hoà | Zubaira Tukhugovhạng lông | Hoàkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 242: Khabib vs. Poirier07/09/2019 | 1501 |
Nguồn: Wikipedia: Lerone Murphy (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.