Andre Roberts
2-1-0Thành tích UFC2-1-0
Elo hiện tại1515
Elo đỉnh1515
Tuổi61
Chiều cao188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Ron Watermanhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 2:51 | UFC 21: Return of the Champions16/07/1999 | 1515 |
| Thua | Gary Goodridgehạng nặng | KO/TKOsubmission to punches | UFC 19: Ultimate Young Guns05/03/1999 | 1498 |
| Thắng | Harry Moskowitzhạng nặng | KO/TKOchỏ | UFC 17: Redemption15/05/1998 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Andre Roberts (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.