Aori Qileng
4-6-0 (1 NC)#82 hạng gàThành tích UFC4-6-0 (1 NC)
Elo hiện tại1471
Elo đỉnh1502
Hạng Elo#82 hạng gà
Tuổi33
Chiều cao170,2 cm
Sải tay175,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Kai Asakurahạng gà | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 0:34 | UFC Fight Night: Nurmagomedov vs. Song29/08/2026 | 1471 |
| Thua | Cody Haddonhạng gà | KO/TKOknees to the body and punches · H2 2:11 | UFC Fight Night: Song vs. Figueiredo30/05/2026 | 1486 |
| Thắng | Cody Gibsonhạng gà | KO/TKOđấm · H1 0:21 | UFC Fight Night: de Ridder vs. Allen18/10/2025 | 1502 |
| Thua | Raul Rosas Jr.hạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 306: O'Malley vs. Dvalishvili14/09/2024 | 1487 |
| NC | Daniel Marcoshạng gà | Không kết quảaccidental groin kick · H2 3:28 | UFC Fight Night: Hermansson vs. Pyfer10/02/2024 | 1502 |
| Thắng | Johnny Muñoz Jr.hạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Dawson vs. Green07/10/2023 | 1502 |
| Thua | Aiemann Zahabihạng gà | KO/TKOđấm · H1 1:04 | UFC 289: Nunes vs. Aldana10/06/2023 | 1486 |
| Thắng | Jay Perrinhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 278: Usman vs. Edwards 220/08/2022 | 1501 |
| Thắng | Cameron Elsehạng gà | KO/TKOđấm · H1 2:48 | UFC Fight Night: Lemos vs. Andrade23/04/2022 | 1485 |
| Thua | Cody Durdenhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Vieira vs. Tate20/11/2021 | 1468 |
| Thua | Jeff Molinahạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 261: Usman vs. Masvidal 224/04/2021 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Aori Qileng (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.