UFCBoxing sắp có

Cody Gibson

3-8-0#92 hạng gà
Thành tích UFC3-8-0
Elo hiện tại1434
Elo đỉnh1501
Hạng Elo#92 hạng gà
Tuổi39
Chiều cao177,8 cm
Sải tay180,3 cm

Elo qua từng trận

14001450150015502014201620182020202220242026Cody Gibson 2014-02-22: 1484Cody Gibson 2014-06-28: 1501Cody Gibson 2014-09-27: 1484Cody Gibson 2015-02-22: 1468Cody Gibson 2023-08-19: 1454Cody Gibson 2024-03-23: 1441Cody Gibson 2024-07-20: 1460Cody Gibson 2024-11-02: 1478Cody Gibson 2025-03-15: 1463Cody Gibson 2025-10-18: 1448Cody Gibson 2026-07-25: 14341434

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaAbdul Husseinhạng gàKhoá siếtsiết tam giác tay · H3 3:07UFC Fight Night: Ankalaev vs. Guskov25/07/20261434
ThuaAori Qilenghạng gàKO/TKOđấm · H1 0:21UFC Fight Night: de Ridder vs. Allen18/10/20251448
ThuaDa'Mon Blackshearhạng gàKhoá siếtkhoá kimura · H2 4:09UFC Fight Night: Vettori vs. Dolidze 215/03/20251463
ThắngChad Anheligerhạng gàĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Moreno vs. Albazi02/11/20241478
ThắngBrian Kelleherhạng gàKhoá siếtsiết tam giác tay · H1 3:58UFC on ESPN: Lemos vs. Jandiroba20/07/20241460
ThuaMiles Johnshạng gàĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on ESPN: Ribas vs. Namajunas23/03/20241441
ThuaBrad Katonahạng gàĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 292: Sterling vs. O'Malley19/08/20231454
ThuaDouglas Silva de Andradehạng gàĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Bigfoot vs. Mir22/02/20151468
ThuaManny Gamburyanhạng gàKhoá siếtsiết cổ guillotine · H2 4:56UFC 178: Johnson vs. Cariaso27/09/20141484
ThắngJohnny Bedfordhạng gàKO/TKOđấm · H1 0:38UFC Fight Night: Swanson vs. Stephens28/06/20141501
ThuaAljamain Sterlinghạng gàĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 170: Rousey vs. McMann22/02/20141484

Nguồn: Wikipedia: Cody Gibson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.