Austin Hubbard
4-8-0#100 hạng nhẹThành tích UFC4-8-0
Elo hiện tại1445
Elo đỉnh1504
Hạng Elo#100 hạng nhẹ
Tuổi34
Chiều cao177,8 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Rong Zhuhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Walker vs. Zhang23/08/2025 | 1445 |
| Thua | MarQuel Mederoshạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Moreno vs. Erceg29/03/2025 | 1460 |
| Thua | Alexander Hernandezhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 307: Pereira vs. Rountree Jr.05/10/2024 | 1474 |
| Thắng | Michał Figlakhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Nicolau vs. Perez27/04/2024 | 1490 |
| Thua | Kurt Holobaughhạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác · H2 2:39 | UFC 292: Sterling vs. O'Malley19/08/2023 | 1473 |
| Thua | Vinc Pichelhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Cannonier vs. Gastelum21/08/2021 | 1491 |
| Thắng | Dakota Bushhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Whittaker vs. Gastelum17/04/2021 | 1504 |
| Thua | Joe Soleckihạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:51 | UFC on ESPN: Munhoz vs. Edgar22/08/2020 | 1488 |
| Thắng | Max Rohskopfhạng nhẹ | KO/TKObỏ cuộc giữa hiệp · H2 5:00 | UFC on ESPN: Blaydes vs. Volkov20/06/2020 | 1503 |
| Thua | Mark Madsenhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 248: Adesanya vs. Romero07/03/2020 | 1486 |
| Thắng | Kyle Prepolechạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Gaethje14/09/2019 | 1502 |
| Thua | Davi Ramoshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | |UFC Fight Night: dos Anjos vs. Lee18/05/2019 | 1486 |
Nguồn: Wikipedia: Austin Hubbard (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.