Kurt Holobaugh
2-7-0#102 hạng nhẹThành tích UFC2-7-0
Elo hiện tại1437
Elo đỉnh1500
Hạng Elo#102 hạng nhẹ
Tuổi40
Chiều cao180,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jordan Leavitthạng nhẹ | Khoá siếtsiết anaconda · H1 1:39 | UFC on ESPN: Gamrot vs. Klein31/05/2025 | 1437 |
| Thua | Alexander Hernandezhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Vettori vs. Dolidze 215/03/2025 | 1450 |
| Thắng | Kaynan Kruschewskyhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Lemos vs. Jandiroba20/07/2024 | 1464 |
| Thua | Trey Ogdenhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Ribas vs. Namajunas23/03/2024 | 1446 |
| Thắng | Austin Hubbardhạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác · H2 2:39 | UFC 292: Sterling vs. O'Malley19/08/2023 | 1460 |
| Thua | Thiago Moiséshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 237: Namajunas vs. Andrade11/05/2019 | 1442 |
| Thua | Shane Burgoshạng lông | Khoá siếtkhoá tay · H1 2:11 | UFC 230: Cormier vs. Lewis03/11/2018 | 1457 |
| Thua | Raoni Barceloshạng lông | KO/TKOđấm · H3 1:29 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Ivanov14/07/2018 | 1470 |
| Thua | Steven Silerhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 159: Jones vs. Sonnen27/04/2013 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Kurt Holobaugh (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.