Bogdan Guskov
4-2-1#19 hạng dưới nặngThành tích UFC4-2-1
Elo hiện tại1540
Elo đỉnh1552
Hạng Elo#19 hạng dưới nặng
Tuổi34
Chiều cao190,5 cm
Sải tay193,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Magomed Ankalaevhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H5 2:41 | UFC Fight Night: Ankalaev vs. Guskov25/07/2026 | 1540 |
| Hoà | Jan Błachowiczhạng dưới nặng | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC 323: Dvalishvili vs. Yan 206/12/2025 | 1552 |
| Thắng | Nikita Krylovhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:18 | UFC on ABC: Whittaker vs. de Ridder26/07/2025 | 1551 |
| Thắng | Billy Elekanahạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 3:33 | UFC 311: Makhachev vs. Moicano18/01/2025 | 1534 |
| Thắng | Ryan Spannhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 3:16 | UFC on ESPN: Nicolau vs. Perez27/04/2024 | 1519 |
| Thắng | Zac Paugahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:38 | UFC Fight Night: Hermansson vs. Pyfer10/02/2024 | 1501 |
| Thua | Volkan Oezdemirhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:46 | UFC Fight Night: Gane vs. Spivac02/09/2023 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Bogdan Guskov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.