UFCBoxing sắp có

Jan Błachowicz

12-9-2#10 hạng dưới nặng
Thành tích UFC12-9-2
Elo hiện tại1565
Elo đỉnh1617
Hạng Elo#10 hạng dưới nặng
Tuổi43
Chiều cao188,0 cm
Sải tay198,1 cm
Thế đứngOrthodox

Elo qua từng trận

14501500155016001650201520172019202120232025Jan Błachowicz 2014-10-04: 1517Jan Błachowicz 2015-04-11: 1502Jan Błachowicz 2015-09-05: 1486Jan Błachowicz 2016-04-10: 1501Jan Błachowicz 2016-09-03: 1488Jan Błachowicz 2017-04-08: 1473Jan Błachowicz 2017-10-21: 1491Jan Błachowicz 2017-12-16: 1508Jan Błachowicz 2018-03-17: 1526Jan Błachowicz 2018-09-15: 1543Jan Błachowicz 2019-02-23: 1530Jan Błachowicz 2019-07-06: 1547Jan Błachowicz 2019-11-16: 1565Jan Błachowicz 2020-02-15: 1582Jan Błachowicz 2020-09-27: 1598Jan Błachowicz 2021-03-06: 1617Jan Błachowicz 2021-10-30: 1602Jan Błachowicz 2022-05-14: 1617Jan Błachowicz 2022-12-10: 1617Jan Błachowicz 2023-07-29: 1599Jan Błachowicz 2025-03-22: 1583Jan Błachowicz 2025-12-06: 1581Jan Błachowicz 2026-08-01: 15651565

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaNavajo Stirlinghạng dưới nặngKO/TKOchỏ và đấm · H1 2:56UFC Fight Night: Medić vs. Rodriguez01/08/20261565
HoàBogdan Guskovhạng dưới nặngHoàđa số · H3 5:00UFC 323: Dvalishvili vs. Yan 206/12/20251581
ThuaCarlos Ulberghạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Edwards vs. Brady22/03/20251583
ThuaAlex Pereirahạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 291: Poirier vs. Gaethje 229/07/20231599
HoàMagomed Ankalaevhạng dưới nặngHoàkhông đồng thuận · H5 5:00UFC 282: Błachowicz vs. Ankalaev10/12/20221617
ThắngAleksandar Rakićhạng dưới nặngKO/TKOchấn thương gối · H3 1:11UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić14/05/20221617
ThuaGlover Teixeirahạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:02UFC 267: Błachowicz vs. Teixeira30/10/20211602
ThắngIsrael Adesanyahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 259: Błachowicz vs. Adesanya06/03/20211617
ThắngDominick Reyeshạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 4:36UFC 253: Adesanya vs. Costa27/09/20201598
ThắngCorey Andersonhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 3:08UFC Fight Night: Anderson vs. Błachowicz 215/02/20201582
ThắngRonaldo Souzahạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H5 5:00UFC Fight Night: Błachowicz vs. Jacaré16/11/20191565
ThắngLuke Rockholdhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 1:39UFC 239: Jones vs. Santos06/07/20191547
ThuaThiago Santoshạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 0:39UFC Fight Night: Błachowicz vs. Santos23/02/20191530
ThắngNikita Krylovhạng dưới nặngKhoá siếtsiết tam giác tay · H2 2:41UFC Fight Night: Hunt vs. Oleinik15/09/20181543
ThắngJimi Manuwahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Werdum vs. Volkov17/03/20181526
ThắngJared Cannonierhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fox: Lawler vs. dos Anjos16/12/20171508
ThắngDevin Clarkhạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:02UFC Fight Night: Cowboy vs. Till21/10/20171491
ThuaPatrick Cumminshạng dưới nặngĐiểmđa số · H3 5:00UFC 210: Cormier vs. Johnson 208/04/20171473
ThuaAlexander Gustafssonhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Arlovski vs. Barnett03/09/20161488
ThắngIgor Pokrajachạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Rothwell vs. dos Santos10/04/20161501
ThuaCorey Andersonhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 191: Johnson vs. Dodson 205/09/20151486
ThuaJimi Manuwahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Gonzaga vs. Cro Cop 211/04/20151502
ThắngIlir Latifihạng dưới nặngKO/TKOđá thân và đấm · H1 1:58UFC Fight Night: Nelson vs. Story04/10/20141517

Nguồn: Wikipedia: Jan Błachowicz (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.