Brad Scott
3-5-0Thành tích UFC3-5-0
Elo hiện tại1471
Elo đỉnh1502
Chiều cao185,4 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Carlo Pedersoli Jr.hạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Thompson vs. Till27/05/2018 | 1471 |
| Thua | Jack Hermanssonhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:50 | UFC Fight Night: Pettis vs. Moreno05/08/2017 | 1487 |
| Thắng | Scott Askhamhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/2017 | 1502 |
| Thua | Krzysztof Jotkohạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/2016 | 1486 |
| Thắng | Dylan Andrewshạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 4:54 | UFC Fight Night: Miocic vs. Hunt10/05/2015 | 1501 |
| Thua | Cláudio Silvahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/2014 | 1484 |
| Thắng | Michael Kuiperhạng trung | Khoá siếtstanding guillotine choke · H1 4:17 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1500 |
| Thua | Robert Whittakerhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/2012 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Brad Scott (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.