Dylan Andrews
2-3-0Thành tích UFC2-3-0
Elo hiện tại1480
Elo đỉnh1531
Chiều cao185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Brad Scotthạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 4:54 | UFC Fight Night: Miocic vs. Hunt10/05/2015 | 1480 |
| Thua | Sam Alveyhạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:16 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Bisping08/11/2014 | 1497 |
| Thua | Clint Hesterhạng trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Bigfoot07/12/2013 | 1514 |
| Thắng | Papy Abedihạng trung | KO/TKOđấm · H3 1:32 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann 228/08/2013 | 1531 |
| Thắng | Jimmy Quinlanhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:22 | The Ultimate Fighter: Team Jones vs. Team Sonnen Finale13/04/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Dylan Andrews (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.