UFCBoxing sắp có

Bryce Mitchell

10-3-0#8 hạng gà
Thành tích UFC10-3-0
Elo hiện tại1597
Elo đỉnh1597
Hạng Elo#8 hạng gà
Tuổi32
Chiều cao175,3 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngSouthpaw

Elo qua từng trận

15001550160020192020202120222023202420252026Bryce Mitchell 2018-07-06: 1516Bryce Mitchell 2019-03-23: 1531Bryce Mitchell 2019-12-07: 1546Bryce Mitchell 2020-05-09: 1560Bryce Mitchell 2020-10-31: 1575Bryce Mitchell 2022-03-05: 1591Bryce Mitchell 2022-12-10: 1574Bryce Mitchell 2023-09-23: 1589Bryce Mitchell 2023-12-16: 1573Bryce Mitchell 2024-12-07: 1585Bryce Mitchell 2025-04-12: 1568Bryce Mitchell 2025-07-26: 1584Bryce Mitchell 2026-06-06: 15971597

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngSantiago Lunahạng gàKhoá siếtsiết tam giác tay · H3 4:52UFC Fight Night: Muhammad vs. Bonfim06/06/20261597
ThắngSaid Nurmagomedovhạng gàĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on ABC: Whittaker vs. de Ridder26/07/20251584
ThuaJean Silvahạng lôngKhoá siếtsiết ninja · H2 3:52UFC 314: Volkanovski vs. Lopes12/04/20251568
ThắngKron Graciehạng lôngKO/TKOslam and elbows · H3 0:39UFC 310: Pantoja vs. Asakura07/12/20241585
ThuaJosh Emmetthạng lôngKO/TKOđấm · H1 1:57UFC 296: Edwards vs. Covington16/12/20231573
ThắngDan Igehạng lôngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot23/09/20231589
ThuaIlia Topuriahạng lôngKhoá siếtsiết tam giác tay · H2 3:10UFC 282: Błachowicz vs. Ankalaev10/12/20221574
ThắngEdson Barbozahạng lôngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 272: Covington vs. Masvidal05/03/20221591
ThắngAndre Filihạng lôngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Hall vs. Silva31/10/20201575
ThắngCharles Rosahạng lôngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 249: Ferguson vs. Gaethje09/05/20201560
ThắngMatt Sayleshạng cân thoả thuậnKhoá siếtTwister · H1 4:20UFC on ESPN: Overeem vs. Rozenstruik07/12/20191546
ThắngBobby Moffetthạng lôngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Thompson vs. Pettis23/03/20191531
ThắngTyler Diamondhạng lôngĐiểmđa số · H3 5:00The Ultimate Fighter: Undefeated Finale06/07/20181516

Nguồn: Wikipedia: Bryce Mitchell (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.