Charles Rosa
5-8-0Thành tích UFC5-8-0
Elo hiện tại1460
Elo đỉnh1508
Tuổi40
Chiều cao175,3 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngSwitch
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Nathaniel Woodhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall23/07/2022 | 1460 |
| Thua | T.J. Brownhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Chikadze15/01/2022 | 1474 |
| Thua | Damon Jacksonhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Dern vs. Rodriguez09/10/2021 | 1490 |
| Thắng | Justin Jayneshạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gane vs. Volkov26/06/2021 | 1507 |
| Thua | Darrick Minnerhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Lewis20/02/2021 | 1492 |
| Thắng | Kevin Aguilarhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Eye vs. Calvillo13/06/2020 | 1508 |
| Thua | Bryce Mitchellhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 249: Ferguson vs. Gaethje09/05/2020 | 1492 |
| Thắng | Manny Bermudezhạng cân thoả thuận | Kháckhoá tay · H1 2:46 | UFC on ESPN: Reyes vs. Weidman18/10/2019 | 1506 |
| Thua | Shane Burgoshạng lông | KO/TKOđấm · H3 1:59 | UFC 210: Cormier vs. Johnson 208/04/2017 | 1488 |
| Thắng | Kyle Bochniakhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Dillashaw vs. Cruz17/01/2016 | 1503 |
| Thua | Yair Rodríguezhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 188: Velasquez vs. Werdum13/06/2015 | 1487 |
| Thắng | Sean Sorianohạng lông | Khoá siếtsiết D'Arce · H3 4:43 | UFC Fight Night: McGregor vs. Siver18/01/2015 | 1502 |
| Thua | Dennis Siverhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nelson vs. Story04/10/2014 | 1487 |
Nguồn: Wikipedia: Charles Rosa (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.