C.J. Vergara
3-5-0#46 hạng ruồiThành tích UFC3-5-0
Elo hiện tại1469
Elo đỉnh1517
Hạng Elo#46 hạng ruồi
Tuổi35
Chiều cao167,6 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Édgar Cháirezhạng ruồi | Khoá siếtbẻ mặt · H1 2:30 | UFC on ESPN: Moreno vs. Erceg29/03/2025 | 1469 |
| Thua | Ramazan Temirovhạng ruồi | KO/TKOđấm · H1 2:50 | UFC Fight Night: Royval vs. Taira12/10/2024 | 1485 |
| Thua | Asu Almabayevhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 299: O'Malley vs. Vera 209/03/2024 | 1501 |
| Thắng | Vinicius Salvadorhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 291: Poirier vs. Gaethje 229/07/2023 | 1517 |
| Thắng | Daniel da Silvahạng ruồi | KO/TKOđấm · H2 4:04 | UFC on ESPN: Vera vs. Sandhagen25/03/2023 | 1501 |
| Thua | Tatsuro Tairahạng cân thoả thuận | Khoá siếtkhoá tay · H2 4:19 | UFC Fight Night: Grasso vs. Araújo15/10/2022 | 1485 |
| Thắng | Kleydson Rodrigueshạng ruồi | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 274: Oliveira vs. Gaethje07/05/2022 | 1500 |
| Thua | Ode' Osbournehạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 268: Usman vs. Covington 206/11/2021 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: C. J. Vergara (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.