Tatsuro Taira
8-2-0#6 hạng ruồiThành tích UFC8-2-0
Elo hiện tại1587
Elo đỉnh1603
Hạng Elo#6 hạng ruồi
Tuổi26
Chiều cao170,2 cm
Sải tay177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Joshua Vanhạng ruồi | KO/TKOfront kick to the body and punches · H5 1:32 | UFC 328: Chimaev vs. Strickland09/05/2026 | 1587 |
| Thắng | Brandon Morenohạng ruồi | KO/TKOđấm · H2 2:24 | UFC 323: Dvalishvili vs. Yan 206/12/2025 | 1603 |
| Thắng | Park Hyun-sunghạng ruồi | Khoá siếtbẻ mặt · H2 1:06 | UFC on ESPN: Taira vs. Park02/08/2025 | 1586 |
| Thua | Brandon Royvalhạng ruồi | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Royval vs. Taira12/10/2024 | 1571 |
| Thắng | Alex Perezhạng ruồi | KO/TKOchấn thương gối · H2 2:59 | UFC on ESPN: Perez vs. Taira15/06/2024 | 1589 |
| Thắng | Carlos Hernandezhạng ruồi | KO/TKOđấm · H2 0:55 | UFC Fight Night: Song vs. Gutiérrez09/12/2023 | 1574 |
| Thắng | Édgar Cháirezhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 290: Volkanovski vs. Rodríguez08/07/2023 | 1560 |
| Thắng | Jesús Santos Aguilarhạng ruồi | Khoá siếtkhoá tay tam giác · H1 4:20 | UFC Fight Night: Lewis vs. Spivac04/02/2023 | 1546 |
| Thắng | C.J. Vergarahạng cân thoả thuận | Khoá siếtkhoá tay · H2 4:19 | UFC Fight Night: Grasso vs. Araújo15/10/2022 | 1531 |
| Thắng | Carlos Candelariohạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić14/05/2022 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Tatsuro Taira (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.