UFCBoxing sắp có

Chase Hooper

9-5-0
Thành tích UFC9-5-0
Elo hiện tại1549
Elo đỉnh1574
Tuổi27
Chiều cao185,4 cm
Sải tay188,0 cm

Elo qua từng trận

14501500155016002020202120222023202420252026Chase Hooper 2019-12-14: 1515Chase Hooper 2020-06-06: 1498Chase Hooper 2020-12-12: 1514Chase Hooper 2021-06-12: 1496Chase Hooper 2022-05-21: 1512Chase Hooper 2022-10-29: 1495Chase Hooper 2023-05-20: 1510Chase Hooper 2023-11-18: 1527Chase Hooper 2024-05-11: 1542Chase Hooper 2024-12-07: 1556Chase Hooper 2025-04-12: 1574Chase Hooper 2025-08-16: 1555Chase Hooper 2026-03-28: 1536Chase Hooper 2026-07-18: 15491549

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngMitch Ramirezhạng cân thoả thuậnKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:15UFC Fight Night: du Plessis vs. Usman18/07/20261549
ThuaLance Gibson Jr.hạng nhẹKO/TKOknees · H1 2:56UFC Fight Night: Adesanya vs. Pyfer28/03/20261536
ThuaAlexander Hernandezhạng nhẹKO/TKOđấm · H1 4:58UFC 319: du Plessis vs. Chimaev16/08/20251555
ThắngJim Millerhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 314: Volkanovski vs. Lopes12/04/20251574
ThắngClay Guidahạng nhẹKhoá siếtkhoá tay · H1 3:41UFC 310: Pantoja vs. Asakura07/12/20241556
ThắngViacheslav Borshchevhạng nhẹKhoá siếtsiết brabo · H2 3:00UFC on ESPN: Lewis vs. Nascimento11/05/20241542
ThắngJordan Leavitthạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:58UFC Fight Night: Allen vs. Craig18/11/20231527
ThắngNick Fiorehạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Dern vs. Hill20/05/20231510
ThuaSteve Garciahạng lôngKO/TKOđấm · H1 1:32UFC Fight Night: Kattar vs. Allen29/10/20221495
ThắngFelipe Colareshạng lôngKO/TKOđấm · H3 3:00UFC Fight Night: Holm vs. Vieira21/05/20221512
ThuaSteven Petersonhạng cân thoả thuậnĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 263: Adesanya vs. Vettori 212/06/20211496
ThắngPeter Barretthạng lôngKhoá siếtkhoá gót · H3 3:02UFC 256: Figueiredo vs. Moreno12/12/20201514
ThuaAlex Cacereshạng lôngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 250: Nunes vs. Spencer06/06/20201498
ThắngDaniel Teymurhạng lôngKO/TKOchỏ và đấm · H1 4:34UFC 245: Usman vs. Covington14/12/20191515

Nguồn: Wikipedia: Chase Hooper (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.