Chase Hooper
9-5-0Thành tích UFC9-5-0
Elo hiện tại1549
Elo đỉnh1574
Tuổi27
Chiều cao185,4 cm
Sải tay188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Mitch Ramirezhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:15 | UFC Fight Night: du Plessis vs. Usman18/07/2026 | 1549 |
| Thua | Lance Gibson Jr.hạng nhẹ | KO/TKOknees · H1 2:56 | UFC Fight Night: Adesanya vs. Pyfer28/03/2026 | 1536 |
| Thua | Alexander Hernandezhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 4:58 | UFC 319: du Plessis vs. Chimaev16/08/2025 | 1555 |
| Thắng | Jim Millerhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 314: Volkanovski vs. Lopes12/04/2025 | 1574 |
| Thắng | Clay Guidahạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:41 | UFC 310: Pantoja vs. Asakura07/12/2024 | 1556 |
| Thắng | Viacheslav Borshchevhạng nhẹ | Khoá siếtsiết brabo · H2 3:00 | UFC on ESPN: Lewis vs. Nascimento11/05/2024 | 1542 |
| Thắng | Jordan Leavitthạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:58 | UFC Fight Night: Allen vs. Craig18/11/2023 | 1527 |
| Thắng | Nick Fiorehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Dern vs. Hill20/05/2023 | 1510 |
| Thua | Steve Garciahạng lông | KO/TKOđấm · H1 1:32 | UFC Fight Night: Kattar vs. Allen29/10/2022 | 1495 |
| Thắng | Felipe Colareshạng lông | KO/TKOđấm · H3 3:00 | UFC Fight Night: Holm vs. Vieira21/05/2022 | 1512 |
| Thua | Steven Petersonhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 263: Adesanya vs. Vettori 212/06/2021 | 1496 |
| Thắng | Peter Barretthạng lông | Khoá siếtkhoá gót · H3 3:02 | UFC 256: Figueiredo vs. Moreno12/12/2020 | 1514 |
| Thua | Alex Cacereshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 250: Nunes vs. Spencer06/06/2020 | 1498 |
| Thắng | Daniel Teymurhạng lông | KO/TKOchỏ và đấm · H1 4:34 | UFC 245: Usman vs. Covington14/12/2019 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Chase Hooper (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.