Chris Curtis
6-5-0 (1 NC)#47 hạng bán trungThành tích UFC6-5-0 (1 NC)
Elo hiện tại1523
Elo đỉnh1552
Hạng Elo#47 hạng bán trung
Tuổi39
Chiều cao177,8 cm
Sải tay190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Myktybek Orolbaihạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Emmett vs. Vallejos14/03/2026 | 1523 |
| Thắng | Max Griffinhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Lewis vs. Teixeira12/07/2025 | 1538 |
| Thua | Roman Kopylovhạng trung | KO/TKOđá đầu · H3 4:59 | UFC Fight Night: Dern vs. Ribas 211/01/2025 | 1522 |
| Thua | Brendan Allenhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Allen vs. Curtis 206/04/2024 | 1539 |
| Thắng | Marc-André Barriaulthạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 297: Strickland vs. du Plessis20/01/2024 | 1551 |
| NC | Nassourdine Imavovhạng trung | Không kết quảaccidental clash of heads · H2 3:04 | UFC 289: Nunes vs. Aldana10/06/2023 | 1536 |
| Thua | Kelvin Gastelumhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 287: Pereira vs. Adesanya 208/04/2023 | 1536 |
| Thắng | Joaquin Buckleyhạng trung | KO/TKOđấm · H2 2:49 | UFC 282: Błachowicz vs. Ankalaev10/12/2022 | 1552 |
| Thua | Jack Hermanssonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall23/07/2022 | 1537 |
| Thắng | Rodolfo Vieirahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Tsarukyan vs. Gamrot25/06/2022 | 1552 |
| Thắng | Brendan Allenhạng trung | KO/TKOpunches and knees · H2 1:58 | UFC on ESPN: Font vs. Aldo04/12/2021 | 1536 |
| Thắng | Phil Haweshạng trung | KO/TKOđấm · H1 4:27 | UFC 268: Usman vs. Covington 206/11/2021 | 1518 |
Nguồn: Wikipedia: Chris Curtis (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.