Roman Kopylov
8-5-0#20 hạng trungThành tích UFC8-5-0
Elo hiện tại1554
Elo đỉnh1554
Hạng Elo#20 hạng trung
Tuổi35
Chiều cao182,9 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Ateba Gautierhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:12 | UFC 332: Silva vs. Wang03/10/2026 | 1554 |
| Thắng | Marco Tuliohạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 328: Chimaev vs. Strickland09/05/2026 | 1536 |
| Thua | Gregory Rodrigueshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 322: Della Maddalena vs. Makhachev15/11/2025 | 1520 |
| Thua | Paulo Costahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 318: Holloway vs. Poirier 319/07/2025 | 1534 |
| Thắng | Chris Curtishạng trung | KO/TKOđá đầu · H3 4:59 | UFC Fight Night: Dern vs. Ribas 211/01/2025 | 1551 |
| Thắng | César Almeidahạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 302: Makhachev vs. Poirier01/06/2024 | 1535 |
| Thua | Anthony Hernandezhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:23 | UFC 298: Volkanovski vs. Topuria17/02/2024 | 1519 |
| Thắng | Josh Fremdhạng trung | KO/TKOđấm vào thân · H2 4:44 | UFC Fight Night: Grasso vs. Shevchenko 216/09/2023 | 1534 |
| Thắng | Claudio Ribeirohạng trung | KO/TKOđá đầu · H2 0:33 | UFC 291: Poirier vs. Gaethje 229/07/2023 | 1519 |
| Thắng | Punahele Sorianohạng trung | KO/TKOđá thân và đấm · H2 3:19 | UFC Fight Night: Strickland vs. Imavov14/01/2023 | 1503 |
| Thắng | Alessio Di Chiricohạng trung | KO/TKOđấm · H3 1:09 | UFC Fight Night: Gane vs. Tuivasa03/09/2022 | 1486 |
| Thua | Albert Duraevhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 267: Błachowicz vs. Teixeira30/10/2021 | 1470 |
| Thua | Karl Robersonhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:01 | UFC Fight Night: Magomedsharipov vs. Kattar09/11/2019 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Roman Kopylov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.