UFCBoxing sắp có

Roman Kopylov

8-5-0#20 hạng trung
Thành tích UFC8-5-0
Elo hiện tại1554
Elo đỉnh1554
Hạng Elo#20 hạng trung
Tuổi35
Chiều cao182,9 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngSouthpaw

Elo qua từng trận

145015001550160020202021202220232024202520262027Roman Kopylov 2019-11-09: 1485Roman Kopylov 2021-10-30: 1470Roman Kopylov 2022-09-03: 1486Roman Kopylov 2023-01-14: 1503Roman Kopylov 2023-07-29: 1519Roman Kopylov 2023-09-16: 1534Roman Kopylov 2024-02-17: 1519Roman Kopylov 2024-06-01: 1535Roman Kopylov 2025-01-11: 1551Roman Kopylov 2025-07-19: 1534Roman Kopylov 2025-11-15: 1520Roman Kopylov 2026-05-09: 1536Roman Kopylov 2026-10-03: 15541554

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngAteba Gautierhạng trungKO/TKOđấm · H1 3:12UFC 332: Silva vs. Wang03/10/20261554
ThắngMarco Tuliohạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 328: Chimaev vs. Strickland09/05/20261536
ThuaGregory Rodrigueshạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 322: Della Maddalena vs. Makhachev15/11/20251520
ThuaPaulo Costahạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 318: Holloway vs. Poirier 319/07/20251534
ThắngChris Curtishạng trungKO/TKOđá đầu · H3 4:59UFC Fight Night: Dern vs. Ribas 211/01/20251551
ThắngCésar Almeidahạng trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 302: Makhachev vs. Poirier01/06/20241535
ThuaAnthony Hernandezhạng trungKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:23UFC 298: Volkanovski vs. Topuria17/02/20241519
ThắngJosh Fremdhạng trungKO/TKOđấm vào thân · H2 4:44UFC Fight Night: Grasso vs. Shevchenko 216/09/20231534
ThắngClaudio Ribeirohạng trungKO/TKOđá đầu · H2 0:33UFC 291: Poirier vs. Gaethje 229/07/20231519
ThắngPunahele Sorianohạng trungKO/TKOđá thân và đấm · H2 3:19UFC Fight Night: Strickland vs. Imavov14/01/20231503
ThắngAlessio Di Chiricohạng trungKO/TKOđấm · H3 1:09UFC Fight Night: Gane vs. Tuivasa03/09/20221486
ThuaAlbert Duraevhạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 267: Błachowicz vs. Teixeira30/10/20211470
ThuaKarl Robersonhạng trungKhoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:01UFC Fight Night: Magomedsharipov vs. Kattar09/11/20191485

Nguồn: Wikipedia: Roman Kopylov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.