Chris Daukaus
4-4-0Thành tích UFC4-4-0
Elo hiện tại1507
Elo đỉnh1564
Tuổi37
Chiều cao188,0 cm
Sải tay193,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Khalil Rountree Jr.hạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:40 | UFC on ESPN: Luque vs. dos Anjos12/08/2023 | 1507 |
| Thua | Jairzinho Rozenstruikhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 0:23 | UFC 282: Błachowicz vs. Ankalaev10/12/2022 | 1522 |
| Thua | Curtis Blaydeshạng nặng | KO/TKOđấm · H2 0:17 | UFC on ESPN: Blaydes vs. Daukaus26/03/2022 | 1538 |
| Thua | Derrick Lewishạng nặng | KO/TKOđấm · H1 3:36 | UFC Fight Night: Lewis vs. Daukaus18/12/2021 | 1551 |
| Thắng | Shamil Abdurakhimovhạng nặng | KO/TKOđấm và chỏ · H2 1:23 | UFC 266: Volkanovski vs. Ortega25/09/2021 | 1564 |
| Thắng | Aleksei Oleinikhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:55 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Lewis20/02/2021 | 1549 |
| Thắng | Rodrigo Nascimentohạng nặng | KO/TKOđấm · H1 0:45 | UFC Fight Night: Moraes vs. Sandhagen11/10/2020 | 1532 |
| Thắng | Parker Porterhạng nặng | KO/TKOpunches and knee · H1 4:28 | UFC 252: Miocic vs. Cormier 315/08/2020 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Chris Daukaus (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.