Parker Porter
4-4-0Thành tích UFC4-4-0
Elo hiện tại1495
Elo đỉnh1530
Tuổi41
Chiều cao182,9 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Junior Tafahạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:24 | UFC Fight Night: Holloway vs. The Korean Zombie26/08/2023 | 1495 |
| Thắng | Braxton Smithhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 2:10 | UFC 288: Sterling vs. Cejudo06/05/2023 | 1512 |
| Thua | Justin Tafahạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:06 | UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski12/02/2023 | 1496 |
| Thua | Jailton Almeidahạng nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:35 | UFC Fight Night: Holm vs. Vieira21/05/2022 | 1513 |
| Thắng | Alan Baudothạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Walker vs. Hill19/02/2022 | 1530 |
| Thắng | Chase Shermanhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Cannonier vs. Gastelum21/08/2021 | 1515 |
| Thắng | Josh Parisianhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Smith vs. Clark28/11/2020 | 1501 |
| Thua | Chris Daukaushạng nặng | KO/TKOpunches and knee · H1 4:28 | UFC 252: Miocic vs. Cormier 315/08/2020 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Parker Porter (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.