UFCBoxing sắp có

Chris Duncan

6-2-0#20 hạng nhẹ
Thành tích UFC6-2-0
Elo hiện tại1561
Elo đỉnh1577
Hạng Elo#20 hạng nhẹ
Tuổi33
Chiều cao177,8 cm
Sải tay181,6 cm

Trận tiếp theo

UFC 334: Gane vs. Hokit
Drew Dober15-11-0 (1 NC)#26 hạng nhẹ
Thứ 714/11còn 36 ngày
Chris Duncan6-2-0#20 hạng nhẹ
49,0%51,0%
Xem phân tích

Elo qua từng trận

1500155016002023202420252026Chris Duncan 2023-03-18: 1516Chris Duncan 2023-07-22: 1532Chris Duncan 2024-02-24: 1516Chris Duncan 2024-09-28: 1532Chris Duncan 2025-03-22: 1546Chris Duncan 2025-08-02: 1562Chris Duncan 2025-12-06: 1577Chris Duncan 2026-04-04: 15611561

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaRenato Moicanohạng nhẹKhoá siếtbẻ mặt · H2 3:14UFC Fight Night: Moicano vs. Duncan04/04/20261561
ThắngTerrance McKinneyhạng nhẹKhoá siếtsiết anaconda · H1 2:30UFC 323: Dvalishvili vs. Yan 206/12/20251577
ThắngMateusz Rębeckihạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on ESPN: Taira vs. Park02/08/20251562
ThắngJordan Vucenichạng nhẹKhoá siếtsiết cổ guillotine · H2 3:42UFC Fight Night: Edwards vs. Brady22/03/20251546
ThắngBolaji Okihạng nhẹKhoá siếtsiết cổ guillotine · H1 3:34UFC Fight Night: Moicano vs. Saint Denis28/09/20241532
ThuaManuel Torreshạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:46UFC Fight Night: Moreno vs. Royval 224/02/20241516
ThắngYanal Ashmouzhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Aspinall vs. Tybura22/07/20231532
ThắngOmar Moraleshạng nhẹĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 286: Edwards vs. Usman 318/03/20231516

Nguồn: Wikipedia: Chris Duncan (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.