UFCBoxing sắp có

Drew Dober vs. Chris Duncan: UFC 334, 14/11/2026

UFC 334: Gane vs. Hokit · Madison Square Garden, New York City, New York, U.S.
Drew Dober15-11-0 (1 NC)#26 hạng nhẹ
Thứ 714/11còn 36 ngàyhạng nhẹ
Chris Duncan6-2-0#20 hạng nhẹ
49,0% (Elo 1554)(Elo 1561) 51,0%

Dự đoán theo Elo

Elo
Drew Dober 1554, Chris Duncan 1561: chênh 7 điểm.
Đối thủ chung
Renato Moicano (Dober: Thua; Duncan: Thua). Terrance McKinney (Dober: Thắng; Duncan: Thắng). Manuel Torres (Dober: Thua; Duncan: Thua).
Phong độ
Drew Dober thắng 2/5 trận gần nhất, Chris Duncan thắng 4/5. Phong độ nghiêng về Chris Duncan.
Kết luận
Trận cân bằng · Chris Duncan 51,0% theo Elo.
Drew Dober49,0%ELO51,0%Chris Duncan
1554 · Elo trước trận · 1561

Đối thủ chung

Đối thủDrew DoberChris Duncan
Renato Moicano
ThuaĐiểm (đồng thuận), 03/02/2024
ThuaKhoá siết (bẻ mặt), 04/04/2026
Terrance McKinney
ThắngKO/TKO (gối và đấm), 12/03/2022
ThắngKhoá siết (siết anaconda), 06/12/2025
Manuel Torres
ThuaKO/TKO (đấm), 29/03/2025
ThuaKhoá siết (siết cổ từ sau), 24/02/2024

Phong độ

Drew Dober · thắng 2/5 gần nhấtChris Duncan · thắng 4/5 gần nhất
14501500155016002014201620182020202220242026Drew Dober 2013-11-30: 1484Drew Dober 2014-05-31: 1469Drew Dober 2014-12-13: 1485Drew Dober 2015-03-21: 1485Drew Dober 2015-06-13: 1469Drew Dober 2016-01-02: 1487Drew Dober 2016-09-10: 1504Drew Dober 2016-12-10: 1489Drew Dober 2017-07-29: 1503Drew Dober 2018-01-27: 1519Drew Dober 2018-08-25: 1534Drew Dober 2019-03-09: 1520Drew Dober 2019-06-29: 1536Drew Dober 2020-01-18: 1552Drew Dober 2020-05-13: 1568Drew Dober 2021-03-06: 1553Drew Dober 2021-06-12: 1537Drew Dober 2022-03-12: 1553Drew Dober 2022-07-30: 1566Drew Dober 2022-12-17: 1581Drew Dober 2023-05-06: 1563Drew Dober 2023-10-07: 1576Drew Dober 2024-02-03: 1559Drew Dober 2024-07-13: 1542Drew Dober 2025-03-29: 1526Drew Dober 2025-10-18: 1538Drew Dober 2026-03-07: 15541554Chris Duncan 2023-03-18: 1516Chris Duncan 2023-07-22: 1532Chris Duncan 2024-02-24: 1516Chris Duncan 2024-09-28: 1532Chris Duncan 2025-03-22: 1546Chris Duncan 2025-08-02: 1562Chris Duncan 2025-12-06: 1577Chris Duncan 2026-04-04: 15611561

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Drew Dober
Chris Duncan
  • Thua
    Renato MoicanoKhoá siết (bẻ mặt) · H2 3:14
  • Thắng
    Terrance McKinneyKhoá siết (siết anaconda) · H1 2:30
  • Thắng
    Mateusz RębeckiĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Jordan VucenicKhoá siết (siết cổ guillotine) · H2 3:42
  • Thắng
    Bolaji OkiKhoá siết (siết cổ guillotine) · H1 3:34

So sánh chỉ số

38Tuổi33
172,7 cmChiều cao177,8 cm
177,8 cmSải tay181,6 cm
SouthpawThế đứngchưa có dữ liệu
15-11-0 (1 NC)Thành tích UFC6-2-0
1581Elo đỉnh1577

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ đấu: Paramount+

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC 334: Gane vs. Hokit

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 334: Gane vs. Hokit diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 14/11/2026 tại Madison Square Garden, New York City, New York, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 334 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.