Cody Donovan
1-3-0Thành tích UFC1-3-0
Elo hiện tại1467
Elo đỉnh1515
Tuổi45
Chiều cao190,5 cm
Sải tay188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Nikita Krylovhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:57 | UFC Fight Night: McGregor vs. Brandão19/07/2014 | 1467 |
| Thua | Gian Villantehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 1:22 | UFC 167: St-Pierre vs. Hendricks16/11/2013 | 1483 |
| Thua | Ovince Saint Preuxhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:07 | UFC Fight Night: Shogun vs. Sonnen17/08/2013 | 1499 |
| Thắng | Nick Pennerhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:35 | UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/2012 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Cody Donovan (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.