Gian Villante
7-11-0Thành tích UFC7-11-0
Elo hiện tại1446
Elo đỉnh1518
Tuổi41
Chiều cao188,0 cm
Sải tay193,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Chris Barnetthạng nặng | KO/TKOđá xoay và đấm · H2 2:23 | UFC 268: Usman vs. Covington 206/11/2021 | 1446 |
| Thua | Jake Collierhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Hermansson vs. Vettori05/12/2020 | 1461 |
| Thua | Maurice Greenehạng nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 3:44 | UFC on ESPN: Poirier vs. Hooker27/06/2020 | 1477 |
| Thua | Michał Oleksiejczukhạng dưới nặng | KO/TKObody punch · H1 1:34 | UFC Fight Night: Błachowicz vs. Santos23/02/2019 | 1492 |
| Thắng | Ed Hermanhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Volkan vs. Smith27/10/2018 | 1508 |
| Thua | Sam Alveyhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rivera vs. Moraes01/06/2018 | 1491 |
| Thắng | Francimar Barrosohạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 220: Miocic vs. Ngannou20/01/2018 | 1505 |
| Thua | Patrick Cumminshạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Weidman vs. Gastelum22/07/2017 | 1487 |
| Thua | Maurício Ruahạng dưới nặng | KO/TKOđá đầu và đấm · H3 0:59 | UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum11/03/2017 | 1503 |
| Thắng | Saparbek Safarovhạng dưới nặng | KO/TKOđấm và chỏ · H2 2:54 | UFC Fight Night: Lewis vs. Abdurakhimov09/12/2016 | 1518 |
| Thua | Ilir Latifihạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 196: McGregor vs. Diaz05/03/2016 | 1502 |
| Thắng | Anthony Peroshhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:56 | UFC 193: Rousey vs. Holm15/11/2015 | 1517 |
| Thua | Tom Lawlorhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 0:27 | UFC on Fox: Dillashaw vs. Barão 225/07/2015 | 1502 |
| Thắng | Corey Andersonhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 4:18 | UFC on Fox: Machida vs. Rockhold18/04/2015 | 1518 |
| Thắng | Sean O'Connellhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Te Huna vs. Marquardt28/06/2014 | 1501 |
| Thua | Fábio Maldonadohạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shogun vs. Henderson 223/03/2014 | 1485 |
| Thắng | Cody Donovanhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 1:22 | UFC 167: St-Pierre vs. Hendricks16/11/2013 | 1501 |
| Thua | Ovince Saint Preuxhạng dưới nặng | Điểm kỹ thuậtđa số · H3 0:33 | UFC 159: Jones vs. Sonnen27/04/2013 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Gian Villante (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.