Cory McKenna
3-3-0#35 hạng rơm nữThành tích UFC3-3-0
Elo hiện tại1496
Elo đỉnh1530
Hạng Elo#35 hạng rơm nữ
Tuổi27
Chiều cao160,0 cm
Sải tay147,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Julia Polastrihạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Royval vs. Taira12/10/2024 | 1496 |
| Thua | Jaqueline Amorimhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:38 | UFC Fight Night: Tuivasa vs. Tybura16/03/2024 | 1513 |
| Thắng | Cheyanne Vlismashạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cannonier vs. Strickland17/12/2022 | 1530 |
| Thắng | Miranda Grangerhạng rơm nữ | Khoá siếtVon Flue choke · H2 1:03 | UFC on ESPN: Santos vs. Hill06/08/2022 | 1514 |
| Thua | Elise Reedhạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Volkov vs. Aspinall19/03/2022 | 1499 |
| Thắng | Kay Hansenhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Felder vs. dos Anjos14/11/2020 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Cory McKenna (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.