Elise Reed
4-6-0#50 hạng rơm nữThành tích UFC4-6-0
Elo hiện tại1473
Elo đỉnh1502
Hạng Elo#50 hạng rơm nữ
Tuổi33
Chiều cao160,0 cm
Sải tay160,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Shanelle Dyerhạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H3 1:42 | UFC Fight Night: Hernandez vs. Rodrigues22/08/2026 | 1473 |
| Thua | Denise Gomeshạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H2 0:30 | UFC Fight Night: Burns vs. Morales17/05/2025 | 1487 |
| Thắng | Jessica Pennehạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hernandez vs. Pereira19/10/2024 | 1502 |
| Thua | Loopy Godínezhạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:30 | UFC Fight Night: Grasso vs. Shevchenko 216/09/2023 | 1487 |
| Thắng | Jinh Yu Freyhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kara-France vs. Albazi03/06/2023 | 1501 |
| Thua | Loma Lookboonmeehạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 0:44 | UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski12/02/2023 | 1486 |
| Thắng | Melissa Martinezhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 279: Diaz vs. Ferguson10/09/2022 | 1501 |
| Thua | Sam Hugheshạng rơm nữ | KO/TKOchỏ và đấm · H3 3:52 | UFC Fight Night: Holm vs. Vieira21/05/2022 | 1484 |
| Thắng | Cory McKennahạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Volkov vs. Aspinall19/03/2022 | 1501 |
| Thua | Sijara Eubankshạng ruồi nữ | KO/TKOđấm · H1 3:49 | UFC on ESPN: Sandhagen vs. Dillashaw24/07/2021 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Elise Reed (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.