Damir Ismagulov
5-2-0Thành tích UFC5-2-0
Elo hiện tại1543
Elo đỉnh1574
Tuổi35
Chiều cao177,8 cm
Sải tay177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Grant Dawsonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Strickland vs. Magomedov01/07/2023 | 1543 |
| Thua | Arman Tsarukyanhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cannonier vs. Strickland17/12/2022 | 1557 |
| Thắng | Guram Kutateladzehạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Emmett18/06/2022 | 1574 |
| Thắng | Rafael Alveshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Font vs. Garbrandt22/05/2021 | 1560 |
| Thắng | Thiago Moiséshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Andrade vs. Zhang31/08/2019 | 1546 |
| Thắng | Joel Álvarezhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Błachowicz vs. Santos23/02/2019 | 1531 |
| Thắng | Alex Gorgeeshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Tuivasa02/12/2018 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Damir Ismagulov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.