Joel Álvarez
8-4-0#29 hạng bán trungThành tích UFC8-4-0
Elo hiện tại1559
Elo đỉnh1598
Hạng Elo#29 hạng bán trung
Tuổi33
Chiều cao190,5 cm
Sải tay195,6 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Chidi Njokuanihạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 330: Makhachev vs. Machado Garry15/08/2026 | 1559 |
| Thua | Yaroslav Amosovhạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 1:13 | UFC 328: Chimaev vs. Strickland09/05/2026 | 1578 |
| Thắng | Vicente Luquehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Oliveira vs. Gamrot11/10/2025 | 1598 |
| Thắng | Drakkar Klosehạng nhẹ | KO/TKOgối bay và đấm · H1 2:48 | UFC on ESPN: Covington vs. Buckley14/12/2024 | 1580 |
| Thắng | Elves Brenerhạng nhẹ | KO/TKOgối và đấm · H3 3:36 | UFC on ABC: Sandhagen vs. Nurmagomedov03/08/2024 | 1563 |
| Thắng | Marc Diakiesehạng nhẹ | Khoá siếtsiết brabo · H2 4:26 | UFC Fight Night: Aspinall vs. Tybura22/07/2023 | 1547 |
| Thua | Arman Tsarukyanhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 1:57 | UFC Fight Night: Makhachev vs. Green26/02/2022 | 1532 |
| Thắng | Thiago Moiséshạng cân thoả thuận | KO/TKOchỏ và đấm · H1 3:01 | UFC Fight Night: Holloway vs. Rodríguez13/11/2021 | 1548 |
| Thắng | Alexander Yakovlevhạng cân thoả thuận | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:00 | UFC 254: Khabib vs. Gaethje24/10/2020 | 1532 |
| Thắng | Joseph Duffyhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 2:25 | UFC Fight Night: Figueiredo vs. Benavidez 219/07/2020 | 1518 |
| Thắng | Danilo Belluardohạng nhẹ | KO/TKOchỏ và đấm · H2 2:22 | |UFC Fight Night: Gustafsson vs. Smith01/06/2019 | 1501 |
| Thua | Damir Ismagulovhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Błachowicz vs. Santos23/02/2019 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Joel Álvarez (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.