Daron Cruickshank
6-6-0 (1 NC)Thành tích UFC6-6-0 (1 NC)
Elo hiện tại1491
Elo đỉnh1544
Tuổi41
Chiều cao172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Paul Felderhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 3:56 | UFC Fight Night: Dillashaw vs. Cruz17/01/2016 | 1491 |
| Thua | James Krausehạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:27 | UFC on Fox: Dillashaw vs. Barão 225/07/2015 | 1507 |
| Thua | Beneil Dariushhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:48 | UFC 185: Pettis vs. dos Anjos14/03/2015 | 1525 |
| NC | K. J. Noonshạng nhẹ | Không kết quảchọc mắt vô tình · H2 0:25 | The Ultimate Fighter: A Champion Will Be Crowned Finale12/12/2014 | 1542 |
| Thắng | Anthony Njokuanihạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Saffiedine04/10/2014 | 1542 |
| Thua | Jorge Masvidalhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Lawler vs. Brown26/07/2014 | 1527 |
| Thắng | Erik Kochhạng nhẹ | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 3:21 | UFC Fight Night: Brown vs. Silva10/05/2014 | 1544 |
| Thắng | Mike Riohạng nhẹ | KO/TKOwheel kick and punches · H2 4:56 | UFC on Fox: Henderson vs. Thomson25/01/2014 | 1528 |
| Thua | Adriano Martinshạng nhẹ | Khoá siếtkhoá kimura · H2 2:49 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 209/11/2013 | 1514 |
| Thắng | Yves Edwardshạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Johnson vs. Moraga27/07/2013 | 1531 |
| Thua | John Makdessihạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 158: St-Pierre vs. Diaz16/03/2013 | 1514 |
| Thắng | Henry Martinezhạng cân thoả thuận | KO/TKOđá đầu · H2 2:57 | UFC on Fox: Henderson vs. Diaz08/12/2012 | 1531 |
| Thắng | Chris Ticklehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Live Finale01/06/2012 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Daron Cruickshank (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.