Diana Belbiţă
2-6-0#34 hạng ruồi nữThành tích UFC2-6-0
Elo hiện tại1443
Elo đỉnh1500
Hạng Elo#34 hạng ruồi nữ
Tuổi30
Chiều cao170,2 cm
Sải tay172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Dione Barbosahạng ruồi nữ | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 4:13 | UFC on ESPN: Emmett vs. Murphy05/04/2025 | 1443 |
| Thua | Molly McCannhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:59 | UFC Fight Night: Dolidze vs. Imavov03/02/2024 | 1457 |
| Thua | Karolina Kowalkiewiczhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Dawson vs. Green07/10/2023 | 1472 |
| Thắng | Maria Oliveirahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 289: Nunes vs. Aldana10/06/2023 | 1486 |
| Thua | Gloria de Paulahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Walker vs. Hill19/02/2022 | 1468 |
| Thắng | Hannah Goldyhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Sandhagen vs. Dillashaw24/07/2021 | 1485 |
| Thua | Liana Jojuahạng ruồi nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 2:47 | UFC on ESPN: Kattar vs. Ige16/07/2020 | 1469 |
| Thua | Molly McCannhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Reyes vs. Weidman18/10/2019 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Diana Belbiță (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.