Maycee Barber
10-3-0#5 hạng ruồi nữThành tích UFC10-3-0
Elo hiện tại1599
Elo đỉnh1618
Hạng Elo#5 hạng ruồi nữ
Tuổi28
Chiều cao165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alexa Grassohạng ruồi nữ | KO/TKOđấm · H1 2:42 | UFC Fight Night: Adesanya vs. Pyfer28/03/2026 | 1599 |
| Thắng | Karine Silvahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 323: Dvalishvili vs. Yan 206/12/2025 | 1618 |
| Thắng | Katlyn Cerminarahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 299: O'Malley vs. Vera 209/03/2024 | 1604 |
| Thắng | Amanda Ribashạng ruồi nữ | KO/TKOđấm và chỏ · H2 3:42 | UFC on ABC: Emmett vs. Topuria24/06/2023 | 1588 |
| Thắng | Andrea Leehạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Vera vs. Sandhagen25/03/2023 | 1573 |
| Thắng | Jessica Eyehạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 276: Adesanya vs. Cannonier02/07/2022 | 1559 |
| Thắng | Montana De La Rosahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lemos vs. Andrade23/04/2022 | 1547 |
| Thắng | Miranda Maverickhạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Sandhagen vs. Dillashaw24/07/2021 | 1530 |
| Thua | Alexa Grassohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 258: Usman vs. Burns13/02/2021 | 1513 |
| Thua | Roxanne Modafferihạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 246: McGregor vs. Cowboy18/01/2020 | 1530 |
| Thắng | Gillian Robertsonhạng ruồi nữ | KO/TKOđấm · H1 3:04 | UFC on ESPN: Reyes vs. Weidman18/10/2019 | 1549 |
| Thắng | JJ Aldrichhạng ruồi nữ | KO/TKOgối và đấm · H2 3:01 | UFC Fight Night: Thompson vs. Pettis23/03/2019 | 1533 |
| Thắng | Hannah Cifershạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H2 2:01 | UFC Fight Night: The Korean Zombie vs. Rodríguez10/11/2018 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Maycee Barber (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.