Dominick Cruz
7-3-0Thành tích UFC7-3-0
Elo hiện tại1573
Elo đỉnh1588
Tuổi41
Chiều cao172,7 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Marlon Verahạng gà | KO/TKOđá đầu · H4 2:17 | UFC on ESPN: Vera vs. Cruz13/08/2022 | 1573 |
| Thắng | Pedro Munhozhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 269: Oliveira vs. Poirier11/12/2021 | 1588 |
| Thắng | Casey Kenneyhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 259: Błachowicz vs. Adesanya06/03/2021 | 1573 |
| Thua | Henry Cejudohạng gà | KO/TKOgối và đấm · H2 4:58 | UFC 249: Ferguson vs. Gaethje09/05/2020 | 1556 |
| Thua | Cody Garbrandthạng gà | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 207: Nunes vs. Rousey30/12/2016 | 1570 |
| Thắng | Urijah Faberhạng gà | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 199: Rockhold vs. Bisping 204/06/2016 | 1586 |
| Thắng | T.J. Dillashawhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Dillashaw vs. Cruz17/01/2016 | 1569 |
| Thắng | Takeya Mizugakihạng gà | KO/TKOđấm · H1 1:01 | UFC 178: Johnson vs. Cariaso27/09/2014 | 1551 |
| Thắng | Demetrious Johnsonhạng gà | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Live: Cruz vs. Johnson01/10/2011 | 1533 |
| Thắng | Urijah Faberhạng gà | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 132: Cruz vs. Faber02/07/2011 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Dominick Cruz (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.