Takeya Mizugaki
8-6-0Thành tích UFC8-6-0
Elo hiện tại1521
Elo đỉnh1576
Tuổi42
Chiều cao170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Eddie Winelandhạng gà | KO/TKOđấm · H1 3:04 | UFC on Fox: VanZant vs. Waterson17/12/2016 | 1521 |
| Thua | Cody Garbrandthạng gà | KO/TKOđấm · H1 0:48 | UFC 202: Diaz vs. McGregor 220/08/2016 | 1539 |
| Thắng | George Roophạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barnett vs. Nelson27/09/2015 | 1554 |
| Thua | Aljamain Sterlinghạng gà | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 2:11 | UFC on Fox: Machida vs. Rockhold18/04/2015 | 1541 |
| Thua | Dominick Cruzhạng gà | KO/TKOđấm · H1 1:01 | UFC 178: Johnson vs. Cariaso27/09/2014 | 1558 |
| Thắng | Francisco Riverahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 173: Barão vs. Dillashaw24/05/2014 | 1576 |
| Thắng | Nam Phanhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Bigfoot07/12/2013 | 1561 |
| Thắng | Erik Pérezhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann 228/08/2013 | 1549 |
| Thắng | Bryan Carawayhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Silva vs. Stann03/03/2013 | 1532 |
| Thắng | Jeff Houglandhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Franklin vs. Le10/11/2012 | 1515 |
| Thua | Chris Cariasohạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/2012 | 1499 |
| Thắng | Cole Escovedohạng gà | KO/TKOđấm · H2 4:30 | UFC 135: Jones vs. Rampage24/09/2011 | 1515 |
| Thua | Brian Bowleshạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 132: Cruz vs. Faber02/07/2011 | 1500 |
| Thắng | Reuben Duranhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/2011 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Takeya Mizugaki (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.