Erik Pérez
7-2-0Thành tích UFC7-2-0
Elo hiện tại1571
Elo đỉnh1571
Tuổi36
Chiều cao170,2 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Felipe Aranteshạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Latin America 3 Finale: dos Anjos vs. Ferguson05/11/2016 | 1571 |
| Thắng | Francisco Riverahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 201: Lawler vs. Woodley30/07/2016 | 1556 |
| Thắng | Taylor Lapilushạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Latin America 2 Finale: Magny vs. Gastelum21/11/2015 | 1543 |
| Thua | Bryan Carawayhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:52 | UFC Fight Night: Henderson vs. Khabilov07/06/2014 | 1527 |
| Thắng | Edwin Figueroahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 167: St-Pierre vs. Hendricks16/11/2013 | 1543 |
| Thua | Takeya Mizugakihạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann 228/08/2013 | 1529 |
| Thắng | Byron Bloodworthhạng gà | KO/TKOđấm · H1 3:50 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1546 |
| Thắng | Ken Stonehạng gà | KO/TKOđấm · H1 0:17 | UFC 150: Henderson vs. Edgar II11/08/2012 | 1532 |
| Thắng | John Alberthạng gà | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:18 | The Ultimate Fighter: Live Finale01/06/2012 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Erik Pérez (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.