Gabriel Benítez
7-8-0Thành tích UFC7-8-0
Elo hiện tại1480
Elo đỉnh1545
Tuổi38
Chiều cao172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Maheshate Hayisaerhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Nicolau vs. Perez27/04/2024 | 1480 |
| Thua | Jim Millerhạng nhẹ | Khoá siếtbẻ mặt · H3 3:25 | UFC Fight Night: Ankalaev vs. Walker 213/01/2024 | 1496 |
| Thắng | Charlie Ontiveroshạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 3:35 | UFC on ESPN: Vera vs. Cruz13/08/2022 | 1509 |
| Thua | David Onamahạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H1 4:24 | UFC Fight Night: Walker vs. Hill19/02/2022 | 1494 |
| Thua | Billy Quarantillohạng lông | KO/TKOđấm · H3 3:40 | UFC on ESPN: Makhachev vs. Moisés17/07/2021 | 1511 |
| Thắng | Justin Jayneshạng nhẹ | KO/TKOknee to the body and elbows · H1 4:06 | UFC on ESPN: Hermansson vs. Vettori05/12/2020 | 1527 |
| Thua | Omar Moraleshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Smith vs. Teixeira13/05/2020 | 1512 |
| Thua | Sodiq Yusuffhạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:14 | UFC 241: Cormier vs. Miocic 217/08/2019 | 1529 |
| Thắng | Humberto Bandenayhạng lông | KO/TKOslam and punches · H1 0:39 | UFC Fight Night: Maia vs. Usman19/05/2018 | 1545 |
| Thắng | Jason Knighthạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swanson vs. Ortega09/12/2017 | 1530 |
| Thua | Enrique Barzolahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 211: Miocic vs. dos Santos 213/05/2017 | 1513 |
| Thắng | Sam Siciliahạng lông | Khoá siếtstanding guillotine choke · H2 1:20 | UFC Fight Night: Poirier vs. Johnson17/09/2016 | 1529 |
| Thua | Andre Filihạng lông | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 3:13 | The Ultimate Fighter Latin America 2 Finale: Magny vs. Gastelum21/11/2015 | 1514 |
| Thắng | Clay Collardhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 188: Velasquez vs. Werdum13/06/2015 | 1531 |
| Thắng | Humberto Brownhạng lông | Khoá siếtstanding guillotine choke · H3 0:30 | UFC 180: Werdum vs. Hunt15/11/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Gabriel Benítez (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.