Jason Knight
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1487
Elo đỉnh1551
Tuổi34
Chiều cao177,8 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jordan Rinaldihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 230: Cormier vs. Lewis03/11/2018 | 1487 |
| Thua | Makwan Amirkhanihạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Thompson vs. Till27/05/2018 | 1504 |
| Thua | Gabriel Benítezhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swanson vs. Ortega09/12/2017 | 1519 |
| Thua | Ricardo Lamashạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:34 | UFC 214: Cormier vs. Jones 229/07/2017 | 1536 |
| Thắng | Chas Skellyhạng lông | KO/TKOđấm · H3 0:39 | UFC 211: Miocic vs. dos Santos 213/05/2017 | 1551 |
| Thắng | Alex Cacereshạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:21 | UFC on Fox: Shevchenko vs. Peña28/01/2017 | 1534 |
| Thắng | Dan Hookerhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Whittaker vs. Brunson27/11/2016 | 1518 |
| Thắng | Jim Alershạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Holm vs. Shevchenko23/07/2016 | 1502 |
| Thua | Tatsuya Kawajirihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team McGregor vs. Team Faber Finale11/12/2015 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Jason Knight (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.