Greg Soto
1-2-0Thành tích UFC1-2-0
Elo hiện tại1487
Elo đỉnh1503
Chiều cao180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Daniel Robertshạng bán trung | Khoá siếtkhoá kimura · H1 3:45 | UFC 125: Resolution01/01/2011 | 1487 |
| Thắng | Nick Osipczakhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/2010 | 1503 |
| Thua | Matt Riddlehạng bán trung | Truất quyềnillegal upkick · H3 1:30 | UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/2010 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Greg Soto (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.