Nick Osipczak
2-3-0Thành tích UFC2-3-0
Elo hiện tại1483
Elo đỉnh1533
Chiều cao190,5 cm
Sải tay193,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Duane Ludwighạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1483 |
| Thua | Greg Sotohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/2010 | 1499 |
| Thua | Rick Storyhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1516 |
| Thắng | Matt Riddlehạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 3:53 | UFC 105: Couture vs. Vera14/11/2009 | 1533 |
| Thắng | Cameron Dollarhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:40 | The Ultimate Fighter: United States vs. United Kingdom Finale20/06/2009 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Nick Osipczak (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.