Jailton Almeida
8-3-0#13 hạng nặngThành tích UFC8-3-0
Elo hiện tại1573
Elo đỉnh1610
Hạng Elo#13 hạng nặng
Tuổi35
Chiều cao193,0 cm
Sải tay200,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Rizvan Kunievhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Bautista vs. Oliveira07/02/2026 | 1573 |
| Thua | Alexander Volkovhạng nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 321: Aspinall vs. Gane25/10/2025 | 1594 |
| Thắng | Serghei Spivachạng nặng | KO/TKOđấm · H1 4:53 | UFC 311: Makhachev vs. Moicano18/01/2025 | 1610 |
| Thắng | Alexander Romanovhạng nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:27 | UFC 302: Makhachev vs. Poirier01/06/2024 | 1595 |
| Thua | Curtis Blaydeshạng nặng | KO/TKOđấm · H2 0:36 | UFC 299: O'Malley vs. Vera 209/03/2024 | 1580 |
| Thắng | Derrick Lewishạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Almeida vs. Lewis04/11/2023 | 1594 |
| Thắng | Jairzinho Rozenstruikhạng nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:43 | UFC on ABC: Rozenstruik vs. Almeida13/05/2023 | 1577 |
| Thắng | Shamil Abdurakhimovhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 2:56 | UFC 283: Teixeira vs. Hill21/01/2023 | 1562 |
| Thắng | Anton Turkaljhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:27 | UFC 279: Diaz vs. Ferguson10/09/2022 | 1548 |
| Thắng | Parker Porterhạng nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:35 | UFC Fight Night: Holm vs. Vieira21/05/2022 | 1533 |
| Thắng | Danilo Marqueshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:57 | UFC Fight Night: Hermansson vs. Strickland05/02/2022 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Jailton Almeida (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.